Cách viết chữ 裣 (liǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 襝衽|裣衽[lian3 ren4] · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 裣 |
|---|---|
| Pinyin | liǎn |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+88E3 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 襝衽|裣衽[lian3 ren4]
Nghĩa: see 襝衽|裣衽[lian3 ren4] · 12 nét
| Chữ Hán | 裣 |
|---|---|
| Pinyin | liǎn |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+88E3 |