Cách viết chữ 褛 (lǚ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: soiled, tattered · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 褛 |
|---|---|
| Pinyin | lǚ (cũng đọc: lü3) |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+891B |
Nghĩa tiếng Anh
- soiled
- tattered
Nghĩa: soiled, tattered · 14 nét
| Chữ Hán | 褛 |
|---|---|
| Pinyin | lǚ (cũng đọc: lü3) |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+891B |