Cách viết chữ 镭 (léi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: radium (chemistry) · 18 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 镭 |
|---|---|
| Pinyin | léi |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+956D |
Nghĩa tiếng Anh
- radium (chemistry)
Nghĩa: radium (chemistry) · 18 nét
| Chữ Hán | 镭 |
|---|---|
| Pinyin | léi |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+956D |