Cách viết chữ 闾 (lǘ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: gate of a village, village · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 闾 |
|---|---|
| Pinyin | lǘ (cũng đọc: lü2) |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+95FE |
Nghĩa tiếng Anh
- gate of a village
- village
Nghĩa: gate of a village, village · 9 nét
| Chữ Hán | 闾 |
|---|---|
| Pinyin | lǘ (cũng đọc: lü2) |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+95FE |