Cách viết chữ 镰 (lián) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: old variant of 鐮|镰[lian2], variant of 鐮|镰[lian2], scythe · 18 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 镰 |
|---|---|
| Pinyin | lián |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+9570 |
Nghĩa tiếng Anh
- old variant of 鐮|镰[lian2]
- variant of 鐮|镰[lian2]
- scythe
- sickle
Từ chứa chữ 镰
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 开镰 | kāi lián | to start the harvest |