Cách viết chữ 篱 (lí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: a fence · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 篱 |
|---|---|
| Pinyin | lí |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+7BF1 |
Nghĩa tiếng Anh
- a fence
Từ chứa chữ 篱
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 篱笆 | lí bā | fence (esp. of bamboo or wood railings) |
Nghĩa: a fence · 16 nét
| Chữ Hán | 篱 |
|---|---|
| Pinyin | lí |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+7BF1 |
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 篱笆 | lí bā | fence (esp. of bamboo or wood railings) |