Cách viết chữ 脷 (lì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (cattle) tongue (Cantonese) · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 脷 |
|---|---|
| Pinyin | lì |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+8137 |
Nghĩa tiếng Anh
- (cattle) tongue (Cantonese)
Nghĩa: (cattle) tongue (Cantonese) · 11 nét
| Chữ Hán | 脷 |
|---|---|
| Pinyin | lì |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+8137 |