Cách viết chữ 骊 (lí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: black horse, jet steed, good horse · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 骊 |
|---|---|
| Pinyin | lí |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+9A8A |
Nghĩa tiếng Anh
- black horse
- jet steed
- good horse
- legendary black dragon
Nghĩa: black horse, jet steed, good horse · 10 nét
| Chữ Hán | 骊 |
|---|---|
| Pinyin | lí |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+9A8A |