Cách viết chữ 鎏 (liú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 鎦|镏[liu2] · 18 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 鎏
Thứ tự nét từng bước của chữ 鎏

Luyện viết chữ 鎏 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán鎏
Pinyinliú
Số nét18
UnicodeU+938F

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 鎏 →