Cách viết chữ 鑢 (lǜ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Lü, polishing tool · 23 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鑢 |
|---|---|
| Pinyin | lǜ (cũng đọc: Lü4, lü4) |
| Số nét | 23 |
| Unicode | U+9462 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Lü
- polishing tool
Nghĩa: surname Lü, polishing tool · 23 nét
| Chữ Hán | 鑢 |
|---|---|
| Pinyin | lǜ (cũng đọc: Lü4, lü4) |
| Số nét | 23 |
| Unicode | U+9462 |