Cách viết chữ 铝 (lǚ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: aluminum (chemistry) · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 铝 |
|---|---|
| Pinyin | lǚ (cũng đọc: lü3) |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+94DD |
Nghĩa tiếng Anh
- aluminum (chemistry)
Từ chứa chữ 铝
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 铝合金 | lǚ hé jīn | aluminum alloy |