Cách viết chữ 镂 (lòu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to engrave, to carve, hard steel · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 镂 |
|---|---|
| Pinyin | lòu |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+9542 |
Nghĩa tiếng Anh
- to engrave
- to carve
- hard steel
Nghĩa: to engrave, to carve, hard steel · 14 nét
| Chữ Hán | 镂 |
|---|---|
| Pinyin | lòu |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+9542 |