Cách viết chữ 镣 (liào) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: fetters, leg-irons, shackles · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 镣 |
|---|---|
| Pinyin | liào |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+9563 |
Nghĩa tiếng Anh
- fetters
- leg-irons
- shackles
Nghĩa: fetters, leg-irons, shackles · 17 nét
| Chữ Hán | 镣 |
|---|---|
| Pinyin | liào |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+9563 |