Cách viết chữ 镏 (liù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: lutetium (chemistry) (Tw) · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 镏 |
|---|---|
| Pinyin | liù (cũng đọc: liú) |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+954F |
Nghĩa tiếng Anh
- lutetium (chemistry) (Tw)
Nghĩa: lutetium (chemistry) (Tw) · 15 nét
| Chữ Hán | 镏 |
|---|---|
| Pinyin | liù (cũng đọc: liú) |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+954F |