Cách viết chữ 锣 (luó) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: gong, CL:面[mian4] · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 锣 |
|---|---|
| Pinyin | luó |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+9523 |
Nghĩa tiếng Anh
- gong
- CL:面[mian4]
Từ chứa chữ 锣
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 锣鼓 | luó gǔ | gongs and drums; Chinese percussion instruments |