Cách viết chữ 锂 (lǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: lithium (chemistry) · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 锂 |
|---|---|
| Pinyin | lǐ |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+9502 |
Nghĩa tiếng Anh
- lithium (chemistry)
Nghĩa: lithium (chemistry) · 12 nét
| Chữ Hán | 锂 |
|---|---|
| Pinyin | lǐ |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+9502 |