Cách viết chữ 锒 (láng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: chain, ornament · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 锒 |
|---|---|
| Pinyin | láng |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+9512 |
Nghĩa tiếng Anh
- chain
- ornament
Nghĩa: chain, ornament · 12 nét
| Chữ Hán | 锒 |
|---|---|
| Pinyin | láng |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+9512 |