Cách viết chữ 癃 (lóng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: infirmity, retention of urine · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 癃 |
|---|---|
| Pinyin | lóng |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+7643 |
Nghĩa tiếng Anh
- infirmity
- retention of urine
Nghĩa: infirmity, retention of urine · 16 nét
| Chữ Hán | 癃 |
|---|---|
| Pinyin | lóng |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+7643 |