Cách viết chữ 眬 (lóng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 矇矓|蒙眬[meng2 long2] · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 眬 |
|---|---|
| Pinyin | lóng |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+772C |
Nghĩa tiếng Anh
- see 矇矓|蒙眬[meng2 long2]
Nghĩa: see 矇矓|蒙眬[meng2 long2] · 10 nét
| Chữ Hán | 眬 |
|---|---|
| Pinyin | lóng |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+772C |