Cách viết chữ 砾 (lì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: gravel, small stone · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 砾 |
|---|---|
| Pinyin | lì |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+783E |
Nghĩa tiếng Anh
- gravel
- small stone
Từ chứa chữ 砾
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 瓦砾 | wǎ lì | rubble; debris |
Nghĩa: gravel, small stone · 10 nét
| Chữ Hán | 砾 |
|---|---|
| Pinyin | lì |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+783E |
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 瓦砾 | wǎ lì | rubble; debris |