Cách viết chữ 硫 (liú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: sulfur (chemistry) · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 硫 |
|---|---|
| Pinyin | liú |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+786B |
Nghĩa tiếng Anh
- sulfur (chemistry)
Nghĩa: sulfur (chemistry) · 12 nét
| Chữ Hán | 硫 |
|---|---|
| Pinyin | liú |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+786B |