Cách viết chữ 稆 (lǚ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 穭|穞[lu:3] · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 稆 |
|---|---|
| Pinyin | lǚ (cũng đọc: lü3) |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+7A06 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 穭|穞[lu:3]
Nghĩa: variant of 穭|穞[lu:3] · 11 nét
| Chữ Hán | 稆 |
|---|---|
| Pinyin | lǚ (cũng đọc: lü3) |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+7A06 |