Cách viết chữ 笠 (lì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: bamboo rain hat · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 笠 |
|---|---|
| Pinyin | lì |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+7B20 |
Nghĩa tiếng Anh
- bamboo rain hat
Nghĩa: bamboo rain hat · 11 nét
| Chữ Hán | 笠 |
|---|---|
| Pinyin | lì |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+7B20 |