Cách viết chữ 箓 (lù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: records, book, Taoist written charm · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 箓
Thứ tự nét từng bước của chữ 箓

Luyện viết chữ 箓 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán箓
Pinyinlù
Số nét14
UnicodeU+7B93

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 箓 →