Cách viết chữ 禄 (lù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: good fortune, official salary · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 禄 |
|---|---|
| Pinyin | lù |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+7984 |
Nghĩa tiếng Anh
- good fortune
- official salary
Nghĩa: good fortune, official salary · 12 nét
| Chữ Hán | 禄 |
|---|---|
| Pinyin | lù |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+7984 |