Cách viết chữ 砺 (lì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: grind, sandstone · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 砺
Thứ tự nét từng bước của chữ 砺

Luyện viết chữ 砺 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán砺
Pinyinlì
Số nét10
UnicodeU+783A

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 砺 →