Cách viết chữ 榈 (lǘ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: palm tree · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 榈 |
|---|---|
| Pinyin | lǘ (cũng đọc: lü2) |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6988 |
Nghĩa tiếng Anh
- palm tree
Nghĩa: palm tree · 13 nét
| Chữ Hán | 榈 |
|---|---|
| Pinyin | lǘ (cũng đọc: lü2) |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6988 |