Cách viết chữ 録 (lù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Japanese variant of 錄|录[lu4] · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 録 |
|---|---|
| Pinyin | lù |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+9332 |
Nghĩa tiếng Anh
- Japanese variant of 錄|录[lu4]
Nghĩa: Japanese variant of 錄|录[lu4] · 16 nét
| Chữ Hán | 録 |
|---|---|
| Pinyin | lù |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+9332 |