Cách viết chữ 蝥 (máo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 蟊[mao2] · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蝥 |
|---|---|
| Pinyin | máo |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+8765 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 蟊[mao2]
Nghĩa: variant of 蟊[mao2] · 15 nét
| Chữ Hán | 蝥 |
|---|---|
| Pinyin | máo |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+8765 |