Cách viết chữ 袂 (mèi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: sleeve of a robe · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 袂
Thứ tự nét từng bước của chữ 袂

Luyện viết chữ 袂 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán袂
Pinyinmèi
Số nét9
UnicodeU+8882

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 袂 →