Cách viết chữ 袤 (mào) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: length, distance from north to south · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 袤 |
|---|---|
| Pinyin | mào |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+88A4 |
Nghĩa tiếng Anh
- length
- distance from north to south
Nghĩa: length, distance from north to south · 11 nét
| Chữ Hán | 袤 |
|---|---|
| Pinyin | mào |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+88A4 |