Cách viết chữ 袮 (mí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: You, Thou (of deity), variant of 你[ni3] · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 袮
Thứ tự nét từng bước của chữ 袮

Luyện viết chữ 袮 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán袮
Pinyinmí (cũng đọc: nǐ, mundefined)
Số nét10
UnicodeU+88AE

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 袮 →