Cách viết chữ 谟 (mó) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: plan, to practice, old variant of 謨|谟[mo2] · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 谟
Thứ tự nét từng bước của chữ 谟

Luyện viết chữ 谟 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán谟
Pinyinmó
Số nét12
UnicodeU+8C1F

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 谟 →