Cách viết chữ 貊 (mò) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: name of a wild tribe, silent · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 貊 |
|---|---|
| Pinyin | mò |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+8C8A |
Nghĩa tiếng Anh
- name of a wild tribe
- silent
Nghĩa: name of a wild tribe, silent · 13 nét
| Chữ Hán | 貊 |
|---|---|
| Pinyin | mò |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+8C8A |