Cách viết chữ 谩 (màn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to deceive, to slander, to be disrespectful · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 谩
Thứ tự nét từng bước của chữ 谩

Luyện viết chữ 谩 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán谩
Pinyinmàn (cũng đọc: mán)
Số nét13
UnicodeU+8C29

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 谩 →