Cách viết chữ 蟆 (ma) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: toad, old variant of 蟆[ma2] · 16 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 蟆
Thứ tự nét từng bước của chữ 蟆

Luyện viết chữ 蟆 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蟆
Pinyinma (cũng đọc: má)
Số nét16
UnicodeU+87C6

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蟆 →