AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 蜢 (měng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: grasshopper · 14 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 蜢
Luyện viết chữ 蜢 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
蜢
Pinyin
měng
Số nét
14
Unicode
U+8722
Nghĩa tiếng Anh
grasshopper
Chữ Hán khác
蝥
máo
螞
mǎ
螟
míng
螨
mǎn
蟆
ma
蟊
máo
蟎
mǎn
蟒
mǎng
蠓
měng
蠛
miè
蠻
mán
衊
miè
Tự viết chữ 蜢 →