Cách viết chữ 靡 (mí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to waste (money), extravagant, go with fashion · 19 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 靡
Thứ tự nét từng bước của chữ 靡

Luyện viết chữ 靡 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán靡
Pinyinmí (cũng đọc: mǐ)
Số nét19
UnicodeU+9761

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 靡

TừPinyinNghĩa
风靡fēng mǐfashionable; popular

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 靡 →