Cách viết chữ 闽 (mǐn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: short name for Fujian province 福建[Fu2 jian4], also pr. [Min2] · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 闽
Thứ tự nét từng bước của chữ 闽

Luyện viết chữ 闽 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán闽
Pinyinmǐn
Số nét9
UnicodeU+95FD

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 闽

TừPinyinNghĩa
闽南mǐn nánMinnan (southern Fujian)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 闽 →