Cách viết chữ 铌 (ní) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: niobium (chemistry) · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 铌
Thứ tự nét từng bước của chữ 铌

Luyện viết chữ 铌 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán铌
Pinyinní
Số nét10
UnicodeU+94CC

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 铌 →