Cách viết chữ 镍 (niè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: nickel (chemistry) · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 镍 |
|---|---|
| Pinyin | niè |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+954D |
Nghĩa tiếng Anh
- nickel (chemistry)
Nghĩa: nickel (chemistry) · 15 nét
| Chữ Hán | 镍 |
|---|---|
| Pinyin | niè |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+954D |