Cách viết chữ 霓 (ní) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Japanese cicada, old variant of 霓[ni2], secondary rainbow · 16 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 霓
Thứ tự nét từng bước của chữ 霓

Luyện viết chữ 霓 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán霓
Pinyinní
Số nét16
UnicodeU+9713

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 霓 →