Cách viết chữ 馕 (náng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: a kind of a flat bread, to stuff one's face, to eat greedily · 25 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 馕
Thứ tự nét từng bước của chữ 馕

Luyện viết chữ 馕 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán馕
Pinyinnáng (cũng đọc: nǎng)
Số nét25
UnicodeU+9995

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 馕 →