Cách viết chữ 鲵 (ní) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Cryptobranchus japonicus, salamander · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鲵 |
|---|---|
| Pinyin | ní |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+9CB5 |
Nghĩa tiếng Anh
- Cryptobranchus japonicus
- salamander
Nghĩa: Cryptobranchus japonicus, salamander · 16 nét
| Chữ Hán | 鲵 |
|---|---|
| Pinyin | ní |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+9CB5 |