Cách viết chữ 佞 (nìng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to flatter, flattery · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 佞 |
|---|---|
| Pinyin | nìng |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+4F5E |
Nghĩa tiếng Anh
- to flatter
- flattery
Nghĩa: to flatter, flattery · 7 nét
| Chữ Hán | 佞 |
|---|---|
| Pinyin | nìng |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+4F5E |