Cách viết chữ 侬 (nóng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: you (Wu dialect), I, me (classical) · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 侬 |
|---|---|
| Pinyin | nóng |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+4FAC |
Nghĩa tiếng Anh
- you (Wu dialect)
- I, me (classical)
Nghĩa: you (Wu dialect), I, me (classical) · 8 nét
| Chữ Hán | 侬 |
|---|---|
| Pinyin | nóng |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+4FAC |