Cách viết chữ 倪 (ní) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Ni, (literary) small child, limit · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 倪 |
|---|---|
| Pinyin | ní |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+502A |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Ni
- (literary) small child
- limit
- bound
- extremity
- to differentiate