Cách viết chữ 乜 (niè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to squint, what? (Cantonese), see also 乜嘢[mie1 ye3] · 2 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 乜 |
|---|---|
| Pinyin | niè (cũng đọc: miē) |
| Số nét | 2 |
| Unicode | U+4E5C |
Nghĩa tiếng Anh
- to squint
- what? (Cantonese)
- see also 乜嘢[mie1 ye3]