Cách viết chữ 伲 (nì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 你[ni3], (dialect) I, my · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 伲 |
|---|---|
| Pinyin | nì (cũng đọc: nǐ) |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+4F32 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 你[ni3]
- (dialect) I
- my
- we
- our
Nghĩa: variant of 你[ni3], (dialect) I, my · 7 nét
| Chữ Hán | 伲 |
|---|---|
| Pinyin | nì (cũng đọc: nǐ) |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+4F32 |