Cách viết chữ 齧 (niè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Nie, variant of 嚙|啮[nie4] · 21 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 齧 |
|---|---|
| Pinyin | niè |
| Số nét | 21 |
| Unicode | U+9F67 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Nie
- variant of 嚙|啮[nie4]
Nghĩa: surname Nie, variant of 嚙|啮[nie4] · 21 nét
| Chữ Hán | 齧 |
|---|---|
| Pinyin | niè |
| Số nét | 21 |
| Unicode | U+9F67 |